So sánh sản phẩm

Hotline mua hàng

0983.006.275

08h - 22h, thứ 2 - CN

Hệ thống trung tâm / cửa hàng,

Mở cửa: 08h – 22h, thứ 2 – CN

.
Tivi LG Web OS 4K NanoCell 86 Inch 86NANO91

Tivi LG Web OS 4K NanoCell 86 Inch 86NANO91

86.800.000 đ

Giá tốt

Tivi LG WebOS 4K UHD 86inch 86UN8000PTB

Tivi LG WebOS 4K UHD 86inch 86UN8000PTB

61.800.000 đ

Giá tốt

Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65CXPTA

Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65CXPTA

49.950.000 đ

Thông số kỹ thuật chi tiết Smart Tivi OLED LG 4K 65 inch 65CXPTA

Giá tốt

Smart Tivi Asanzo 4K 100 inch AS100X8

Smart Tivi Asanzo 4K 100 inch AS100X8

198.500.000 đ
Loại tivi :  Smart Tivi
Kích cỡ màn hình :  100 inch
Độ phân giải :  4K 3840x2160
Kết nối internet :  Cổng LAN, Wifi
Cổng AV :  Có cổng Composite
Cổng HDMI :  3 cổng
Cổng USB :  4 cổng
Định dạng video TV đọc được :  AVI, MKV, MP4
Định dạng phụ đề TV đọc được :  SRT, ASS
Định dạng hình ảnh TV đọc được :  JPEG, BMB, PNG
Định dạng âm thanh TV đọc được :  MP3, WMA
Công nghệ xử lý hình ảnh :  Picture Wizard II
Công nghệ âm thanh :  Giả lập âm thanh vòm Infinite
Công suất :  480 W
Tổng công suất loa :  16W
Kích thước không chân, treo tường :  219,8 x 10,9 x 125,3
Khối lượng không chân :  111,4 Kg
Nơi sản xuất :  Trung Quốc
Năm sản xuất :  2019

Giá tốt

Tivi LG WebOS 4K UHD 70inch 70UN7300PTC

Tivi LG WebOS 4K UHD 70inch 70UN7300PTC

19.850.000 đ

Giá tốt

Tivi LG WebOS 4k UHD 70 inch 70UN7350PTD

Tivi LG WebOS 4k UHD 70 inch 70UN7350PTD

20.950.000 đ

Giá tốt

Android QLED Tivi TCL 4K 65 inch 65C715

Android QLED Tivi TCL 4K 65 inch 65C715

18.900.000 đ

Giá tốt

Màn Hình Hiển Thị QBR 4K Dòng 65 Inch LH65QBREBGCXXV

Màn Hình Hiển Thị QBR 4K Dòng 65 Inch LH65QBREBGCXXV

33.950.000 đ
Thông Số Kỹ Thuật
  • Hiển Thị
    • Kích thước đường chéo65"
    • Tấm nềnNew Edge, 60Hz
    • Độ phân giải3,840 x 2,160
    • Kích thước điểm ảnh (H x V)0.2451 x 0.2451 (mm)
    • Độ sáng350
    • Tỷ lệ tương phản4,000:1
    • Góc nhìn (H/V)178/178
    • Thời gian phản hồi8ms
    • Gam màu92% (DCI-P3, CIE 1976)
    • Glass Haze0.02 %
    • Tần số quét dọc30 ~ 81kHZ
    • Tần số điểm ảnh tối đa594MHz
    • Tần số quét ngang48 ~ 75HZ
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
  • Kết Nối
    • HDMI In2
    • DP InNo
    • DVI In1
    • Tuner InN/A
    • USB2
    • Component InN/A
    • Composite InN/A
    • Đầu vào RGBN/A
    • IR InYes
    • HDBaseT InNo
    • Tai ngheYes
    • Đầu ra AudioStereo Mini Jack
    • Đầu ra- VideoNo
    • Nguồn raN/A
    • RS232 InYes
    • RS232 OutYes
    • RJ45 InYes
    • RJ45 OutNo
    • WiFiYes
    • 3G DongleN/A
    • BluetoothYes
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở)181.5
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ)0.5 W
  • Kích thước
    • Kích thước1453.9 x 831 x 46.3 mm
    • Thùng máy (RxCxD)1611 x 973 x 185 mm
  • Trọng lượng
    • Bộ máy24.9 kg
    • Thùng máy33.3 kg
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động0℃~ 40℃
    • Độ ẩm10 ~ 80%, non-condensing
  • Đặc điểm kỹ thuật cơ khí
    • VESA Mount400 x 400 mm
    • Độ rộng viền màn hình9.2(top,side), 11.2(bottom)
    • Frame MaterialNon-Glossy
  • Tính năng chung
    • External Memory SlotNo
  • Phụ kiện
    • Gá lắpWMN4277SE
    • Chân đếNo
  • Tích hợp Magic Info
    • MagicInfo Daisychain Videowall SupportNo
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
  • Chứng chỉ
    • EMCCLASS B FCC (USA) PART 15, SUBPART B   KCC/EK (KOREA) TUNER : KN32 / KN35   TUNERLESS : KN32 / KN35 CE (EUROPE) EN55032 : 2012 OR 2015   EN55024:2010 OR EN 55035:2017 VCCI (JAPAN) VCCI CISPR32:2016   CCC(CHINA) GB/T9254-2008   GB17625.1-2012 BSMI (Chinese Taiwan) CNS13438 ( ITE EMI ) CNS14336-1 ( ITE SAFETY ) CNS15663 (ROHS)   C-TICK (AUSTRALIA) AS/NZS CISPR32:2015   GOST(RUSSIA/CIS) ROCT CISPR 24-2013   ROCT CISPR 22:2005
    • An toànCB (EUROPE) : IEC60950-1/EN60950-1 CCC (CHINA) : GB4943.1-2011 PSB (SINGAPORE ) : PSB+IEC60950-1 NOM (MEXICO ) : NOM-001-SCFI-1993 IRAM (ARGENTINA ) : IRAM+IEC60950-1 SASO (SAUDI ARABIA ) : SASO+IEC60950-1 BIS(INDIA) : IEC60950-1 / IS13252 NOM(MEXICO) : TUNER : NOM-001-SCFI-1993 TUNERLESS : NOM-019-SCFI-1998 KC(KOREA) : K 60950-1 EAC(RUSSIA) : EAC+IEC60950-1 INMETRO(BRAZIL) : INMETRO+IEC60950-1 BSMI(Chinese Taiwan) : BSMI+IEC60950-1 RCM(AUSTRALIA) : IEC60950-1/AS/NZS 60950-1 UL(USA) : CUL60950-1 CSA (CANADA) : CUL TUV (GERMANY) : CE NEMKO (NORWAY) : CE

Giá tốt

Smart Tivi Asanzo iSlim 4K 65 Inch Model 65UV10

Smart Tivi Asanzo iSlim 4K 65 Inch Model 65UV10

14.950.000 đ

Giá tốt

tivi LED Sharp 60inch 4T-60CK1X

tivi LED Sharp 60inch 4T-60CK1X

11.950.000 đ
HIỂN THỊ (-)
Color Wide Colour
4K UHDR
Kích thước màn hình (inch) 60" (153 cm)
Độ phân giải 3,840 x 2,160
Hệ thống đèn nền Direct
Hệ thống nhận tín hiệu kỹ thuật số DVB-T2
Hệ thống nhận tín hiệu analog PAL-B/G, -D/K, -I, SECAM-B/G, -D/K, -K/K1, NTSC-M
Hệ màu TV PAL, PAL 60, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
HÌNH ẢNH TV (-)
Chức năng giảm nhiễu
Tăng cường tín hiệu Antenna
ÂM THANH (-)
Công suất loa 10W x 2
Âm thanh Surround Có (Original Surround)
Giải mã âm thanh- Decoder Dolby Audio
Tăng cường Bass
TÍNH NĂNG THÔNG MINH (-)
Bộ xử lý Quad Core
Powered by AndroidTM Android 9.0
Duyệt Web - Web Browser
Kho ứng dụng - App Store
Điều khiển thông minh
Ứng dụng Video Streaming Youtube/Netflix
Điều khiển bằng giọng nói - Voice Control Google Voice Search TM
TIỆN ÍCH (-)
Xem từ ngõ USB Phim/Hình ảnh/Nghe nhạc
Kết nối ổ cứng ngoài - External HDD ready Có (max 2TB)
SleepTimer
Chrome Cast built in
Ngôn ngữ hiển thị (OSD Language) 15 languages: English, Simplified Chinese, Traditional Chinese TW / HK, Arabic, Thai, Vietnamese, Indonesian, French, Portuguese, Hebrew, Hindi, Persian, Russian, B.Melayu
Home Network Player (DLNA)
e-Manual
KẾT NỐI (-)
Ngõ vào Video (Video In) 1
Ngõ vào HDMI 3
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (Digital output) 1
Analogue Audio out 1 (3.5 ∅)
Cổng USB 2
Headphone 1 (Share with Audio Out)
Kết nối mạng không dây (Wireless Lan)
Bluetooth
Ethernet LAN
THÔNG SỐ KHÁC (-)
Nguồn điện (V-Hz) AC 110 - 240V, 50 / 60Hz
Điện năng tiêu thụ (W) 185 W
Kích thước Không chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 1358 x 799 x 84
Kích thước có chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 1358 x 864 x 300
Trọng lượng không chân (kg) 17.5
Trọng lượng có chân (kg) 18.5

Giá tốt

Tivi Samsung Tizen OS 4K Ultra HD 65 Inch 65TU8300

Tivi Samsung Tizen OS 4K Ultra HD 65 Inch 65TU8300

21.950.000 đ

Giá tốt

OLED Tivi 4K LG 77 inch 77CXPTA UHD ThinQ AI

OLED Tivi 4K LG 77 inch 77CXPTA UHD ThinQ AI

139.500.000 đ

Giá tốt