Thông tin sản phẩm
-
Kích thước điểm ảnh (H x V)
0.245x0.245mm
-
Kích thước đường chéo
43"
-
Độ phân giải
3,840 x 2,160
-
Kích thước đường chéo
43"
-
Tấm nền
VA
-
Độ phân giải
3,840 x 2,160
-
Kích thước điểm ảnh (H x V)
0.245x0.245mm
-
Brightness (Typ)
350 nit
-
Tỷ lệ tương phản
4,000:1
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178/178
-
Thời gian phản hồi
8ms
-
Gam màu
72% (NTSC)
-
Glass Haze
2%
-
Tần số quét dọc
30~81kHz
-
Tần số điểm ảnh tối đa
594MHz
-
Tần số quét ngang
48~75Hz
-
Contrast Ratio (Dynamic)
Mega
-
Operation Time Support
16/7
-
HDMI In
3
-
DP In
No
-
Version of HDMI
2
-
Version of DP
No
-
Version of HDCP
2.2
-
USB
2
-
IR In
Yes
-
Tai nghe
No
-
Đầu ra Audio
Stereo Mini Jack
-
RS232 In
Yes
-
RS232 Out
Yes
-
RJ45 In
Yes
-
WiFi
Yes
-
Bluetooth
Yes
-
Nguồn cấp điện
AC100-240V 50/60Hz
-
Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Mở)
121 W
-
Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Ngủ)
0.5 W
-
Kích thước (RxCxS)
969.5 x 557.8 x 28.5 mm
-
Thùng máy (RxCxS)
1093 x 667 x 126 mm
-
Bộ máy
8.8 kg
-
Thùng máy
11.3 kg
-
Nhiệt độ
0℃~ 40℃
-
Độ ẩm
10 ~ 80%, non-condensing
-
VESA Mount
200 x 200 mm
-
Độ rộng viền màn hình
11.5mm (even)
-
Bezel Color
Charcoal Black
-
Frame Material
Non-Glossy
-
Gá lắp
WMN-B50SC
-
Chân đế
STN-L4355C
-
OS Version
Tizen 7.0
-
Flash Memory Size
8GB
-
EMC
Class B
-
An toàn
60950-1, 62368-1


