So sánh sản phẩm

Hotline mua hàng

0983.006.275

08h - 22h, thứ 2 - CN

Hệ thống trung tâm / cửa hàng,

Mở cửa: 08h – 22h, thứ 2 – CN

Điện Thoại iPhone 11 64GB

Điện Thoại iPhone 11 64GB

Giá sản phẩm: 26.400.000 đ
Mã sản phẩm: iPhone11pur
Thông số, cấu hình iPhone 11 64 GB
Màn hình Liquid Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors, 6.1 inches, 90.3 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio), 828 x 1792 pixels, 19.5:9 ratio (~326 ppi density)
CPU Apple A13 Bionic (7 nm+), Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder), Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
RAM 4GB
Hệ điều hành iOS 13
Camera chính 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide), Quay phim 4K 2160p@30fps
Camera phụ 12 MP, f/2.2 TOF 3D camera
Bộ nhớ trong 64GB
Thẻ nhớ ngoài đến không
Dung lượng pin Li-Ion 3046 mAh battery
Xem chi tiết cấu hình

    Mô tả

    Thông tin chung
    Hệ điều hành iOS 13
    Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Thái, Tiếng Nhật
    Màn hình
    Loại màn hình OLED
    Màu màn hình 16 triệu màu
    Chuẩn màn hình Liquid Retina IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
    Độ phân giải 828 x 1792 pixels, 19.5:9 ratio (~326 ppi density)
    Màn hình rộng 6.1 inches, 90.3 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio)
    Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
    Chụp hình & Quay phim
    Camera sau 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide)
    Camera trước 12 MP, f/2.2 TOF 3D camera
    Đèn Flash
    Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
    Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
    Videocall
    CPU & RAM
    Tốc độ CPU Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
    Số nhân Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
    Chipset Apple A13 Bionic (7 nm+)
    RAM 4GB
    Chip đồ họa (GPU) Apple GPU (4-core graphics)
    Bộ nhớ & Lưu trữ
    Danh bạ Không giới hạn
    Bộ nhớ trong (ROM) 64GB
    Thẻ nhớ ngoài không
    Hỗ trợ thẻ tối đa không
    Thiết kế & Trọng lượng
    Kiểu dáng Thanh + Cảm ứng
    Kích thước 150.9 x 75.7 x 8.3 mm (5.94 x 2.98 x 0.33 in)
    Trọng lượng (g) 194 g (6.84 oz)
    Thông tin pin
    Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
    Dung lượng pin Li-Ion 3046 mAh battery
    Pin có thể tháo rời Không
    Kết nối & Cổng giao tiếp
    3G
    4G
    Loại Sim Nano SIM
    Khe gắn Sim 1 Sim
    Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi hotspot
    GPS A-GPS và GLONASS
    Bluetooth v4.2, A2DP, LE
    GPRS/EDGE
    Jack tai nghe 3.5 mm
    NFC
    Kết nối USB USB 3.0
    Kết nối khác OTG
    Cổng sạc Lightning, Sạc nhanh
    Giải trí & Ứng dụng
    Xem phim MP4, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC)
    Nghe nhạc MP3, WAV, WMA, eAAC+
    Ghi âm
    Giới hạn cuộc gọi Không
    FM radio Không
    Chức năng khác Mạng xã hội ảo, Dịch vụ lưu trữ đám mây iCloud, Mở khoá bằng khuôn mặt, sạc không dây, chống nước, chống bám bui, Micro chuyên dụng chống ồn, Chỉnh sửa hình ảnh, video